Triệu Hổ Group

Bông Khoáng Kiện Hà Nội “Đỉnh cao”

5/5 - (5261 bình chọn)

Nội dung

Đánh Dấu Bông Khoáng Kiện Hà Nội | Cải tiến mới | CK 5% – 10%

Bông Khoáng Kiện là một trong những vật liệu xây dựng tối ưu với khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy vượt trội. Được chế tạo từ nguyên liệu tự nhiên, Bông Khoáng Kiện không chỉ an toàn cho sức khỏe mà còn thân thiện với môi trường. Vật liệu này đang được sử dụng phổ biến trong các công trình như nhà ở, văn phòng, và các khu công nghiệp nhờ vào hiệu quả cách nhiệt tốt, giúp tiết kiệm chi phí năng lượng. Ngoài ra, khả năng cách âm của Bông Khoáng Kiện góp phần tạo ra không gian yên tĩnh, dễ chịu cho cư dân và nhân viên làm việc. Đặc biệt, tính năng chống cháy của nó đảm bảo an toàn cho công trình, giảm thiểu rủi ro trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn. Bông Khoáng Kiện thực sự là lựa chọn hoàn hảo cho các công trình hiện đại.

Tìm hiểu Bông Khoáng Kiện tại Hà Nội

Bông Khoáng Kiện, hay còn gọi là len đá, là một loại vật liệu xây dựng có tính năng vượt trội, thường được sử dụng để tăng cường độ bền và an toàn cho các công trình. Được sản xuất từ đá vôi và các khoáng vật tự nhiên, Bông Khoáng Kiện không chỉ giúp giữ ấm cho không gian xây dựng mà còn có khả năng giảm tiếng ồn hiệu quả, tạo ra một môi trường sống lý tưởng. Hơn nữa, với tính năng chống cháy đáng kể, Bông Khoáng Kiện đóng vai trò như một tấm áo giáp bảo vệ, ngăn chặn ngọn lửa lan rộng và giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp hỏa hoạn. Sự kết hợp giữa khả năng cách nhiệt, giảm ồn và chống cháy khiến Bông Khoáng Kiện trở thành lựa chọn hàng đầu cho các nhà thầu và kiến trúc sư trong thiết kế các công trình hiện đại.

Cấu tạo của Bông Khoáng Kiện

Bông Khoáng Kiện được hình thành từ quặng đá Bazan và Dolomit trải qua quá trình kết tinh kéo dài hàng triệu năm. Khi trải qua nhiệt độ nung chảy cao tới 1600°C, những quặng này được biến đổi thành những sợi bông mảnh mai nhưng vô cùng mạnh mẽ. Những sợi bông này sau đó được gia công thành các sản phẩm như tấm, cuộn hoặc ống, mang lại sự linh hoạt trong ứng dụng. Bông Khoáng Kiện không chỉ nổi bật với khả năng cách âm hiệu quả mà còn có tính chống cháy cao, từ đó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều công trình xây dựng. Nhờ vào cấu tạo đặc biệt, sản phẩm này không chỉ bảo vệ cho các công trình vững chắc mà còn góp phần tạo ra những không gian yên tĩnh, an lành cho con người trong cuộc sống hàng ngày.

Một số tên gọi thông dụng của Bông Khoáng Kiện

Bông khoáng kiện, còn được biết đến với nhiều tên gọi thông dụng như bông khoáng, bông khoáng rockwool, bông cách âm, và bông cách nhiệt rockwool, là một vật liệu quan trọng trong ngành xây dựng và cách âm. Với khả năng cách nhiệt và chống cháy hiệu quả, bông khoáng được sử dụng rộng rãi để cải thiện hiệu suất năng lượng của công trình. Các sản phẩm như tấm rockwool và bông khoáng dạng ống thường được ứng dụng trong các hệ thống cách âm và cách nhiệt. Bông khoáng không chỉ giúp giảm thiểu tiếng ồn mà còn bảo vệ công trình khỏi các nguy cơ cháy nổ. Đặc biệt, bông thủy tinh rockwool cung cấp giải pháp tối ưu cho việc cách âm và cách nhiệt, với độ dày đa dạng, như tấm rockwool dày 50mm, giúp đáp ứng nhu cầu của các dự án xây dựng hiện đại.

Phân loại Bông khoáng

Dựa vào quy cách đóng gói sản phẩm, Bông khoáng được chia thành ba loại chính:

Bông khoáng dạng tấm

Bông khoáng dạng tấm là giải pháp cách âm, cách nhiệt ưu việt cho nhiều loại công trình xây dựng. Được sản xuất dưới dạng các tấm phẳng với kích thước và độ dày chuẩn mực, bông khoáng dạng tấm không chỉ đảm bảo tính đồng đều trong lắp đặt mà còn tạo ra một lớp khiên bảo vệ vững chắc. Khi được lắp đặt tại các bức tường, trần hay mái, bông khoáng giúp cải thiện đáng kể hiệu suất cách âm và cách nhiệt, mang lại không gian sống thoải mái cho người sử dụng. Bên cạnh đó, sản phẩm này còn tạo điều kiện cho một môi trường bền vững, chịu đựng được ảnh hưởng từ thời tiết và yếu tố bên ngoài, từ đó tăng cường tuổi thọ cho công trình. Sự kết hợp giữa tính năng vượt trội và khả năng tiết kiệm năng lượng khiến bông khoáng dạng tấm trở thành lựa chọn hàng đầu trong ngành xây dựng.

Bông khoáng dạng cuộn

Bông khoáng dạng cuộn là một vật liệu cách nhiệt nổi bật nhờ tính linh hoạt và khả năng thích ứng cao với nhiều bề mặt khác nhau, bao gồm cả mái nhà và các đường ống. Với thiết kế dạng cuộn, sản phẩm này dễ dàng thi công và lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho người sử dụng. Bông khoáng có thể được gia cố thêm bằng nhiều lớp vật liệu khác nhau như lưới kẽm, giấy bạc hoặc vải thủy tinh, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng dự án. Các tính năng nổi bật của bông khoáng dạng cuộn bao gồm khả năng cách nhiệt hiệu quả, giảm tiêu thụ năng lượng và ngăn chặn tiếng ồn. Nhờ đó, nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc cách nhiệt trong các công trình xây dựng, góp phần nâng cao hiệu suất năng lượng và bảo vệ môi trường.

Bông khoáng dạng ống

Bông khoáng dạng ống, hay còn gọi là Bông Khoáng Kiện định hình, là một vật liệu cách nhiệt tiên tiến được sản xuất sẵn theo khuôn hình ống. Sản phẩm này được thiết kế đặc biệt cho việc bảo ôn các hệ thống đường ống trong các ứng dụng công nghiệp, từ đó đảm bảo hiệu quả cách nhiệt tối ưu. Với khả năng chịu nhiệt tốt, bông khoáng dạng ống không chỉ giúp giảm thất thoát nhiệt mà còn bảo vệ môi trường làm việc khỏi các tác động xấu do nhiệt độ cao. Việc lắp đặt sản phẩm này dễ dàng trên các đường ống dẫn nhiệt giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho người sử dụng. Hơn nữa, việc tối ưu hóa khả năng bảo vệ hệ thống còn góp phần tiết kiệm năng lượng, nâng cao hiệu quả kinh tế cho doanh nghiệp.

Khám phá thông số kỹ thuật Bông khoáng

Thông số kỹ thuật chung

Mỗi dạng bông khoáng được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu và ứng dụng cụ thể trong xây dựng và công nghiệp.

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Chiều dày chuẩn (mm) 25; 50; 75; 100
Tỷ trọng xốp (Kg/m3) 40; 60; 80; 100; 120
Kích thước (mm) 1200 x 610; 1200 x 2440
Độ dày sản phẩm (mm) 20 – 30 – 40 – 50
Trọng lượng (Kg/m2) 1,2 – 1,6 – 2,0 – 2,4
Tỷ suất hút nước (g/m2) 36,5
Tỷ suất truyền nhiệt (Kcal/m.h.0C 0,0182
Nhiệt độ làm việc 450°C – 650°C
Độ bền nén (kN/m2 ≥ 140,978
Khả năng cách âm (dB) ≥ 23,08
Khả năng chống cháy (V) V0 (Cấp chống cháy cao nhất)
Độ giãn nở (°C) – 20 – 80
Phần trăm giãn nở – 0,102 – 0,113

Hệ số cách nhiệt chi tiết

HỆ SỐ CÁCH NHIỆT ROCKWOOL CHI TIẾT
NHIỆT ĐỘ TỶ TRỌNG HỆ SỐ DẪN NHIỆT (W/m·°K)

tương ứng theo tỷ trọng

20 40; 60; 80; 100; 120 0,036; 0,034; 0,034; 0,034; 0,041
100 40; 60; 80; 100; 120 0,048; 0,043; 0,042; 0,041; 0,055
200 60; 80; 100; 120 0,061; 0,057; 0,057; 0,071
300 60; 80; 100; 120 0,087; 0,077; 0,073; 0,092
400 60; 80; 100 0,123; 0,099; 0,095

Hệ số cách âm chi tiết

HỆ SỐ CÁCH ÂM ROCKWOOL CHI TIẾT
TẦN SỐ TỶ TRỌNG HỆ SỐ TIÊU ÂM (mm)

tương ứng theo tỷ trọng

125Hz 60; 80; 100; 120 0,28; 0,26; 0,37; 0,35
250Hz 60; 80; 100; 120 0,55; 0,73; 0,62; 0,67
500Hz 60; 80; 100; 120 0,95; 0,9; 0,91; 0,89
1,000Hz 60; 80; 100; 120 0,99; 0,99; 0,98; 0,97
2,000Hz 60; 80; 100; 120 0,97; 0,95; 0,95; 0,96
4,000Hz 60; 80; 100; 120 0,98; 0,97; 0,97; 0,95

Một số chứng chỉ Bông Khoáng Kiện đảm bảo chất lượng

Bông Khoáng Kiện là vật liệu cách nhiệt và cách âm hiệu quả, ngày càng được ưa chuộng trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp. Để đảm bảo chất lượng và an toàn khi sử dụng, sản phẩm đã đạt được một số chứng chỉ quốc tế quan trọng. Những chứng chỉ này không chỉ xác nhận khả năng cách nhiệt, cách âm mà còn bảo đảm rằng Bông Khoáng Kiện đáp ứng các tiêu chuẩn về sức khỏe và an toàn môi trường. Việc sở hữu các chứng chỉ quốc tế giúp sản phẩm này khẳng định được uy tín và chất lượng trong ngành xây dựng.

Ưu điểm vượt trội của Bông Khoáng Kiện

Những ưu điểm vượt trội của Bông Khoáng Kiện mang lại sự bảo vệ toàn diện và tiết kiệm năng lượng đáng kinh ngạc cho mọi công trình.

Khả năng chống cháy phi thường

Bông Khoáng Kiện là vật liệu cách nhiệt xuất sắc với khả năng chống cháy vượt trội, chịu được nhiệt độ lên đến 1200°C. Nhờ cấu trúc đặc biệt, nó hoạt động như một lá chắn vô hình, ngăn chặn sự lan tỏa của ngọn lửa trong thời gian dài. Thời gian chống cháy có thể kéo dài lên đến 2 giờ, đảm bảo an toàn cho các công trình và bảo vệ tài sản quý giá. Sự bền vững và hiệu quả của Bông Khoáng Kiện trong việc ngăn ngừa hỏa hoạn làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp và xây dựng hiện đại.

Cách âm tuyệt hảo

Bông Khoáng Kiện là vật liệu cách âm vượt trội, giúp hấp thụ âm thanh hiệu quả, mang lại không gian sống yên tĩnh và thoải mái. Với khả năng tiêu âm vượt trội, Bông Khoáng Kiện có thể hấp thụ mọi loại tiếng ồn từ bên ngoài, cho phép người dùng tận hưởng sự bình yên trong cuộc sống hàng ngày. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường đô thị hiện đại, nơi tiếng ồn là một vấn đề phổ biến. Sử dụng Bông Khoáng Kiện không chỉ cải thiện chất lượng âm thanh trong không gian sống mà còn bảo vệ sức khỏe tinh thần của cư dân.

Cách nhiệt hiệu quả

Trong bối cảnh hiệu ứng nhà kính và cảnh báo nhiệt độ tăng cao, Bông Khoáng Kiện trở thành giải pháp tối ưu cho việc cách nhiệt hiệu quả. Sản phẩm này không chỉ bảo vệ ngôi nhà khỏi cái nóng gay gắt mà còn giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể. Với khả năng cách nhiệt vượt trội, Bông Khoáng Kiện giữ cho không gian sống luôn mát mẻ, đồng thời giảm thiểu chi phí điện năng tiêu thụ. Nhờ vào sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và nguyên liệu tự nhiên, Bông Khoáng Kiện đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường sống bền vững.

Độ bền đáng nể

Bông Khoáng Kiện được biết đến với độ bền vượt trội và khả năng chống chịu áp lực cao. Sản phẩm này không chỉ không biến dạng hay mục rữa theo thời gian, mà còn duy trì tính năng cách nhiệt và cách âm hiệu quả. Với tuổi thọ ấn tượng từ 20 đến 50 năm, Bông Khoáng Kiện trở thành một sự lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng hiện đại. Sự bền bỉ của nó không chỉ đảm bảo hiệu quả sử dụng mà còn góp phần giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế. Bông Khoáng Kiện thật sự là người bạn đồng hành lâu dài trong mọi dự án.

Chống thấm nước vượt trội

Bông Khoáng Kiện nổi bật với khả năng chống thấm nước vượt trội. Nhờ chỉ số hấp thụ nước thấp, sản phẩm này giúp bảo vệ công trình khỏi sự xâm nhập của độ ẩm, giữ cho không gian luôn khô ráo và vững chắc. Trong những điều kiện thời tiết khắc nghiệt, Bông Khoáng Kiện chứng minh hiệu quả của mình, giảm thiểu nguy cơ hư hỏng và sự phát triển của nấm mốc. Đầu tư vào Bông Khoáng Kiện là lựa chọn thông minh để nâng cao độ bền và tuổi thọ cho công trình, đáp ứng yêu cầu khắt khe của người tiêu dùng.

Thân thiện với môi trường

Bông Khoáng Kiện là một vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường, nổi bật với ưu điểm không chứa amiăng và không độc hại. Sản phẩm này không chỉ an toàn cho sức khỏe con người mà còn mang lại hiệu quả cách âm và cách nhiệt tốt. Khả năng tái sử dụng của bông khoáng giúp giảm thiểu lượng rác thải, đồng thời hỗ trợ tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên. Với những lợi ích vượt trội, Bông Khoáng Kiện được xem là lựa chọn xanh cho tương lai bền vững, góp phần vào sự phát triển bền vững trong xây dựng.

Ứng dụng đầy sáng tạo của Bông Khoáng Kiện

Với vô số ưu điểm vượt trội, Bông Khoáng Kiện đã trở thành ngôi sao sáng trong mắt các chủ đầu tư, nhà thầu, và kỹ sư thiết kế.

Cách âm, cách nhiệt cho công trình dân dụng

Bông Khoáng Kiện là giải pháp lý tưởng cho các công trình dân dụng với khả năng cách âm và cách nhiệt vượt trội. Được ứng dụng rộng rãi từ tòa nhà cao tầng, các khu dân cư cho đến trung tâm thương mại, sản phẩm này mang đến sự yên tĩnh và mát mẻ cho không gian sống. Bông Khoáng Kiện có thể dễ dàng lắp đặt trên tường, trần, vách thạch cao và mái tôn, giúp giảm thiểu tiếng ồn và duy trì nhiệt độ lý tưởng bên trong. Với những đặc tính này, Bông Khoáng Kiện xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho mọi công trình.

Trong công nghiệp

Bông Khoáng Kiện là một giải pháp hiệu quả cho các dự án công nghiệp nhờ khả năng chống nhiệt và cách điện vượt trội. Sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các lò nấu nhôm, lò điện, lò hơi, và đảm bảo tính an toàn cho các con tàu vững chắc khi hoạt động trên biển. Bông Khoáng Kiện còn được ứng dụng để bao bọc các đường ống dẫn nhiệt và hệ thống điều hòa, giúp duy trì sự ổn định và an toàn về nhiệt độ, từ đó nâng cao hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị trong ngành công nghiệp nặng.

Tiêu âm

Bông Khoáng Kiện được biết đến như một giải pháp hiệu quả trong việc tiêu âm, giúp cải thiện chất lượng âm thanh trong các không gian giải trí như rạp chiếu phim, vũ trường và quán karaoke. Với tính năng hấp thụ âm thanh vượt trội, sản phẩm này không chỉ làm giảm tiếng ồn mà còn tạo ra môi trường âm thanh thoải mái, cho phép người dùng thưởng thức từng khoảnh khắc. Việc sử dụng Bông Khoáng Kiện không chỉ nâng cao trải nghiệm người nghe mà còn góp phần tạo ra không gian thư giãn, tránh được những khó chịu từ tiếng ồn xung quanh.

Trồng rau sạch, cây xanh

Bông Khoáng Kiện không chỉ là vật liệu tiêu âm hiệu quả cho các không gian giải trí như rạp chiếu phim, vũ trường hay quán karaoke, mà còn đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp sạch. Trong việc trồng rau sạch và cây xanh, Bông Khoáng Kiện cung cấp khoáng chất quý giá, giúp cây giống phát triển khỏe mạnh. Nhờ khả năng giữ ẩm và cải thiện độ thoáng khí của đất, ứng dụng này biến giấc mơ về vườn rau xanh mát thành hiện thực, mang lại sản phẩm an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng.

Báo giá Bông khoáng Hà Nội (01/11/2026)

Chúng tôi tự hào giới thiệu bông khoáng chống cháy với chất lượng hàng đầu và mức giá cạnh tranh. Sản phẩm của chúng tôi không chỉ đảm bảo tính năng chống cháy hiệu quả mà còn giúp tiết kiệm chi phí cho khách hàng. Với cam kết đồng hành trong quá trình tối ưu hóa hiệu suất sử dụng, chúng tôi mong muốn mang đến cho khách hàng giải pháp bền vững và an toàn. Hãy lựa chọn bông khoáng của chúng tôi để nâng cao sự an toàn cho công trình của bạn và đảm bảo chất lượng lâu dài cho mỗi dự án.

Bảng báo giá Bông khoáng – dạng tấm Hà Nội

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/kiện)
1Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Thái Lan 660.000
2Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Thái Lan 825.000
3Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Thái Lan 1.005.000
4Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Thái Lan 1.170.000
5Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Ấn Độ487.500
6Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Ấn Độ645.000
7Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Ấn Độ825.000
8Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Ấn Độ975.000
9Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Ấn Độ1.185.000
10Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Việt Nam510.000
11Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Việt Nam525.000
12Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Việt Nam555.800
13Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Việt Nam615.000
14Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Việt Nam690.800
15Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam780.000
16Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Trung Quốc405.000
17Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Trung Quốc435.000
18Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Trung Quốc472.500
19Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Trung Quốc532.500
20Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Trung Quốc615.000
21Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc675.000

Bảng báo giá Bông khoáng – dạng cuộn Hà Nội

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/cuộn)
1Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Việt Nam344.000
2Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Việt Nam371.200
3Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Việt Nam388.000
4Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Việt Nam444.800
5Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Việt Nam536.000
6Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam640.000
3Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Trung Quốc368.000
4Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Trung Quốc456.000
5Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Trung Quốc544.000
6Bông khoáng Rockwool cuộn trơn dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc728.000

Bảng báo giá Bông khoáng – dạng ống Hà Nội

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/Ống)
1Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam28.200
2Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam31.400
3Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam34.900
4Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam40.300
5Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam43.800
6Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam50.100
7Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam60.000
8Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam71.400
9Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam91.400
10Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam32.800
11Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam38.400
12Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam40.600
13Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam46.400
14Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam49.100
15Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam57.900
16Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam68.800
17Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam81.300
18Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam100.200
19Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam37.600
20Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam42.700
21Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam47.000
22Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam52.300
23Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam58.400
24Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam67.200
25Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam76.800
26Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam88.800
27Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 30mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam111.500
28Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam42.700
29Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam48.800
30Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam52.000
31Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam58.100
32Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam63.500
33Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam73.300
34Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam83.200
35Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam99.200
36Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 30mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam121.600
37Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam56.000
38Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam62.100
39Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam66.100
40Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam76.000
41Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam80.000
42Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam91.200
43Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam106.100
44Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam120.000
45Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam146.700
46Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 140, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam169.100
47Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 168, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam208.000
48Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 219, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam261.400
49Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 273, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam338.400
50Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 325, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam403.500
51Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 358, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam434.600
52Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 377, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam464.000
53Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam60.500
54Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam67.700
55Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam73.000
56Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam82.200
57Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam86.900
58Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam99.200
59Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam116.500
60Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam130.400
61Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam156.800
62Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 140, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam184.600
63Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 168, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam218.900
64Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 219, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam274.700
65Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 273, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam360.000
66Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 325, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam421.400
67Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 358, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam470.200
68Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 377, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam485.800
69Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam80.600
70Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam88.000
71Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam95.500
72Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam106.200
73Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam118.700
74Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam129.600
75Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam142.700
76Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam158.400
77Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam186.200
78Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 140, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam211.000
79Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 168, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam243.700
80Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 219, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam310.400
81Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 273, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam386.400
82Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 325, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam512.000
83Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 358, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam558.700
84Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 377, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam578.900
85Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam87.700
86Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam96.000
87Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam104.000
88Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam114.900
89Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam127.200
90Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam141.300
91Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam154.400
92Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam167.700
93Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam197.100
94Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 140, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam225.100
95Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 168, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam256.000
96Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 219, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam329.000
97Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 273, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam406.400
98Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 325, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam561.600
99Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 358, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam596.000
100Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 377, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam641.000
101Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc30.400
102Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc33.600
103Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc36.800
104Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc43.200
105Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc48.000
106Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc51.200
107Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc59.200
108Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 25mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc70.400
109Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 21, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc36.800
110Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 28, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc40.000
111Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc43.200
112Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc49.600
113Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc54.400
114Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc59.200
115Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc67.200
116Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 25mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc78.400
117Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc65.600
118Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc73.600
119Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc76.800
120Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc88.000
121Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc100.800
122Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 40mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc113.600
123Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc73.600
124Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc81.600
125Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc84.800
126Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc97.600
127Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc110.400
128Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 40mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc123.200
129Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc92.800
130Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc102.400
131Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc115.200
132Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc121.600
133Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc136.000
134Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc148.800
135Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc176.000
136Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 140, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc198.400
137Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 168, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc227.200
138Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 219, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc288.000
139Bông khoáng Rockwool ống không bạc dày 50mm Ø 273, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc356.800
140Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 34, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc102.400
141Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 43, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc112.000
142Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 48, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc124.800
143Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 60, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc131.200
144Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 76, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc147.200
145Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 90, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc160.000
146Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 114, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc188.800
147Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 140, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc212.800
148Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 168, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc243.200
149Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 219, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc305.600
150Bông khoáng Rockwool ống có bạc dày 50mm Ø 273, tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc376.000

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay chúng tôi nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín khi mua sản phẩm

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Chúng tôi cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Chúng tôi cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế Bông Khoáng Kiện Hà Nội

Trong quá trình hoạt động, chúng tôi luôn chú trọng đến việc cung cấp hình ảnh thực tế của sản phẩm Bông Khoáng Kiện. Những bức ảnh này không chỉ giúp khách hàng dễ dàng nhận diện mà còn hỗ trợ việc đánh giá chất lượng sản phẩm. Chúng phản ánh sự đa dạng và tính ứng dụng của vật liệu trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ xây dựng đến cách âm, cách nhiệt. Đặc biệt, các hình ảnh còn thể hiện quy trình sản xuất và thi công một cách chân thực, minh bạch. Mỗi hình ảnh đều mang ý nghĩa quan trọng, góp phần tạo dựng niềm tin với khách hàng. Chúng tôi hiểu rằng sự tin tưởng của khách hàng là tài sản quý giá nhất, và thông qua những bức ảnh sắc nét và chi tiết, chúng tôi luôn sẵn sàng chứng minh cam kết chất lượng mà chúng tôi mang lại.

Một số câu hỏi liên quan đến Bông Khoáng Kiện

Câu hỏi: Bông khoáng có lưới dùng ở vị trí nào?

Bông khoáng kiện lưới là giải pháp cách nhiệt hiệu quả tại các vị trí có cao độ nghiêng. Tấm lưới giữ cho bông khoáng được cố định, ngăn chặn hiện tượng trễ hoặc dồn xuống dưới, đảm bảo tính năng cách nhiệt tối ưu. Các vị trí lắp đặt lý tưởng bao gồm mái dốc, vách ngăn và các khu vực có độ nghiêng lớn trong công trình xây dựng. Việc sử dụng bông khoáng kiện lưới không chỉ giúp cải thiện hiệu quả cách nhiệt mà còn tăng cường độ bền và ổn định cho hệ thống cách nhiệt tổng thể.

Câu hỏi: Cần trang bị những gì khi thi công Bông Khoáng Kiện tại nhà?

Khi thi công Bông Khoáng Kiện tại nhà, việc trang bị đầy đủ dụng cụ bảo hộ là rất quan trọng. Người thi công nên đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi bụi và hạt nhỏ có thể bay ra trong quá trình làm việc. Găng tay bảo hộ giúp giảm thiểu nguy cơ kích ứng da khi tiếp xúc với vật liệu. Áo quần bảo hộ nên được chọn lựa chắc chắn, tránh để bụi bám vào người. Cuối cùng, mũ bảo hộ là cần thiết để bảo vệ đầu khỏi các vật rơi hoặc va đập. Những trang bị này đảm bảo an toàn và hiệu quả trong công việc.

Câu hỏi: Bông Khoáng Kiện có an toàn cho sức khỏe không?

Bông Khoáng Kiện thường được công nhận là vật liệu an toàn nếu được sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, trong quá trình thi công, bụi phát sinh có thể gây kích ứng cho da và đường hô hấp, đặc biệt là khi không có biện pháp bảo hộ thích hợp. Để đảm bảo an toàn sức khoẻ, người lao động nên đeo khẩu trang và găng tay khi làm việc với vật liệu này. Bên cạnh đó, việc thông gió tốt và sử dụng dụng cụ chuyên dụng cũng góp phần giảm thiểu nguy cơ tiếp xúc với bụi bông khoáng.

Câu hỏi: Bông Khoáng Kiện có thể tái chế hoặc thân thiện với môi trường không?

Bông Khoáng Kiện là sản phẩm được chế tạo từ các nguyên liệu thiên nhiên, mang lại lợi ích lớn về mặt tái chế và thân thiện với môi trường. Với khả năng tái chế, Bông Khoáng Kiện góp phần giảm thiểu lượng chất thải và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Tuy nhiên, để phát huy tối đa tính năng này, quá trình xử lý và tái chế cần được thực hiện đúng cách, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc sử dụng Bông Khoáng Kiện không chỉ giúp cải thiện hiệu quả cách nhiệt mà còn khuyến khích sự phát triển bền vững.

Câu hỏi: Bông Khoáng Kiện có gây kích ứng, gây ngứa không?

Bông Khoáng Kiện là vật liệu xây dựng phổ biến, nhưng nó có thể gây ngứa và kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp. Khi thi công, bụi từ bông khoáng có thể bay lên và xâm nhập vào da, dẫn đến phản ứng dị ứng. Để bảo vệ sức khỏe, người lao động cần mang bảo hộ và tắm rửa kỹ lưỡng bằng xà phòng diệt khuẩn ngay sau khi hoàn thành công việc. Việc này không chỉ giúp loại bỏ bụi bẩn mà còn giảm nguy cơ kích ứng da, đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Câu hỏi: Triệu Hổ có vận chuyển Bông Khoáng Kiện đến tận nơi không?

Chính sách vận chuyển của Triệu Hổ đối với Bông Khoáng Kiện đảm bảo sự nhanh chóng và hiệu quả. Với hệ thống nhà máy sản xuất và kho hàng rộng khắp từ Bắc đến Nam, chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ vận chuyển tận nơi cho tất cả các sản phẩm cách nhiệt, cách âm chất lượng cao. Nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng và đảm bảo hàng hóa được giao đúng thời hạn, Triệu Hổ luôn chú trọng tối ưu hóa quy trình vận chuyển, đồng thời duy trì sự an toàn và nguyên vẹn cho từng lô hàng.

Bông Khoáng Kiện Hà Nội là sản phẩm chính hãng được Triệu Hổ cung cấp với chất lượng đảm bảo. Chúng tôi mong rằng những thông tin này sẽ giúp quý khách hàng tìm ra giải pháp phù hợp nhất cho nhu cầu của mình. Để xác định loại bông khoáng chính xác và nhanh chóng, quý khách hãy liên hệ với chúng tôi. Đội ngũ tư vấn viên của Triệu Hổ sẽ hỗ trợ tận tâm và chi tiết, giúp công trình của bạn đạt được hiệu quả tối ưu và gần hơn với thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:

0905 800 247

Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.
2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.
3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.
4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.
5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công tận tình.
9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.
10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.

Shopping Cart