Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo Tại Trà Vinh ” Sự lựa chọn của chuyên gia “

5/5 - (4908 bình chọn)

Nội dung

Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo Tại Trà Vinh | Độ tin cậy cao | CK 5% – 10%

Cao su lưu hoá 1 mặt bạc 1 mặt keo là một trong những sản phẩm nổi bật trong ngành công nghiệp cao su, mang lại tính năng vượt trội cho các ứng dụng khác nhau. Nhờ vào quy trình lưu hoá tinh vi, loại cao su này có khả năng kháng nhiệt và chống mài mòn tốt, đồng thời cải thiện độ bền. Mặt bạc giúp đảm bảo tính năng phản quang và bảo vệ, trong khi mặt keo tạo độ bám dính cao. Sự kết hợp linh hoạt này giúp cao su lưu hoá đáp ứng nhu cầu đa dạng trong sản xuất lốp, phụ kiện y tế, và nhiều lĩnh vực khác.

Thông tin về Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo tại Trà Vinh

Cao su lưu hóa 1 mặt bạc 1 mặt keo là sản phẩm được tạo ra từ quá trình lưu hóa cao su tự nhiên hoặc tổng hợp, thường kết hợp với lưu huỳnh và nung nóng ở nhiệt độ 140°C đến 180°C. Quá trình này giúp chuyển đổi cấu trúc phân tử từ dạng mạch thẳng sang cấu trúc không gian ba chiều, mang lại cho cao su những đặc tính vượt trội như độ cứng, độ bền và khả năng chống cháy, chống UV. Cấu trúc ô kín (Closed cell) của cao su này ngăn cản không khí và hơi ẩm, giúp tăng cường độ bền và đàn hồi. Sản phẩm có thể được thiết kế với một mặt có lớp keo dán, một mặt bạc hoặc lớp màng nhôm, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau. Cao su lưu hóa là một yếu tố quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng.

Một số tên gọi thông dụng của Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo

Cao su lưu hóa là vật liệu phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp, thường được gọi bằng các tên gọi khác nhau như mút cao su, lưu hóa cao su, hay tấm mút cao su. Các sản phẩm từ cao su lưu hóa cũng có nhiều biến thể như cao su đen, cao su cách âm, và cao su xốp chịu nhiệt. Ngoài ra, cao su lưu hóa còn được sử dụng để sản xuất các sản phẩm như cao su xốp lót sàn, ống cao su lưu hóa, và tấm cao su lưu hóa. Những tên gọi này phản ánh tính ứng dụng đa dạng của nó trong thực tế.

Phân loại Cao su lưu hoá

Dựa vào quy cách đóng gói sản phẩm, Cao su lưu hoá được chia thành ba loại chính:

Cao su lưu hoá dạng tấm

Cao su lưu hoá dạng tấm là một sản phẩm cao su được sản xuất thành các tấm phẳng với kích thước và độ dày đa dạng. Loại cao su này nổi bật với tính đàn hồi, độ bền cao và khả năng chịu nhiệt, hóa chất vượt trội. Tấm cao su lưu hoá thường được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp. Chúng thích hợp cho những nơi cần cách nhiệt, cách âm trên diện tích lớn, như đệm cao su xốp lót sàn, lớp cách âm, lớp chống trượt, lớp đệm chống va đập và cách nhiệt, mang lại sự tiện ích và hiệu quả cao trong sử dụng.

 Cao su lưu hoá dạng cuộn

Cao su lưu hóa dạng cuộn là sản phẩm được sản xuất dưới dạng cuộn với nhiều kích thước khác nhau về chiều rộng và chiều dài. Sản phẩm này tối ưu hóa quá trình vận chuyển, tiết kiệm không gian và chi phí. Đặc biệt, cao su dạng cuộn sở hữu độ bền kéo, nén và khả năng chống va đập vượt trội hơn so với dạng tấm. Do đó, nó thường được sử dụng làm lớp đệm, cách nhiệt, chống trượt và bảo vệ trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Tính năng linh hoạt và hiệu suất cao của nó khiến cao su lưu hóa dạng cuộn trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều ngành nghề.

 Cao su lưu hoá dạng ống

Cao su lưu hoá dạng ống là giải pháp tối ưu cho việc cách nhiệt và bảo vệ các hệ thống ống dẫn trong công nghiệp. Với thiết kế rỗng, sản phẩm dễ dàng lắp đặt và bảo trì, góp phần duy trì nhiệt độ ổn định cho đường ống và hệ thống điều hòa. Ngoài ra, ống cao su lưu hoá có khả năng chống rò rỉ nhiệt và ngăn ngừa sự ngưng tụ hơi nước, bảo vệ đường ống khỏi sự ăn mòn. Đặc biệt, chất liệu siêu bền của nó cho phép chịu đựng mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đảm bảo hiệu suất lâu dài.

 Cao su lưu hoá dạng trơn

Cao su lưu hoá dạng trơn là loại cao su có bề mặt nhẵn, không chứa lớp phủ hay chất kết dính, mang lại nhiều ưu điểm nổi bật. Với tính đàn hồi cao, khả năng chịu nhiệt tốt và chống mài mòn hiệu quả, loại cao su này trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Chủ yếu được sử dụng trong sản xuất lốp xe, gioăng, đệm, và các bộ phận chịu lực khác, cao su lưu hoá dạng trơn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất và độ bền của sản phẩm, góp phần vào sự phát triển của ngành công nghiệp hiện đại.

Cao su lưu hoá 1 mặt bạc

Cao su lưu hoá 1 mặt bạc là sản phẩm đặc biệt với một lớp bạc mỏng được phủ lên một mặt tấm cao su, nhằm nâng cao khả năng phản xạ nhiệt và bảo vệ trước các yếu tố môi trường bên ngoài. Lớp bạc không chỉ giúp tăng cường tính chống cháy mà còn giảm thiểu tác động của tia UV, làm cho sản phẩm này rất thích hợp cho các ứng dụng cách nhiệt, bảo ôn trong hệ thống ống dẫn. Việc sử dụng cao su lưu hoá 1 mặt bạc giúp bảo vệ thiết bị tốt hơn trong môi trường có nhiệt độ cao.

Cao su lưu hoá 1 mặt bạc 1 mặt keo

Trong thời đại công nghệ 4.0, vai trò của trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng trở nên quan trọng trong các lĩnh vực khác nhau. AI không chỉ giúp tự động hóa quy trình sản xuất mà còn nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu và phân tích thông tin. Các doanh nghiệp đang áp dụng AI để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng, dự đoán xu hướng thị trường và cải thiện khả năng ra quyết định. Tuy nhiên, việc triển khai AI cũng đòi hỏi một chiến lược rõ ràng và những kiến thức sâu sắc về bảo mật dữ liệu nhằm đảm bảo an toàn thông tin.

Khám phá thông số kỹ thuật Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo

Thông số kỹ thuật chung

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Màu đen
Bề mặt tương đối mịn, bên trong là các lớp bọt khí rỗng
Độ bền kéo (PSI) 100-200
Độ cứng 10, 20, 30 + /-5shore
Độ dày (mm) 10-50
Chiều rộng (m) 1 (tối đa 1,5 m)
Chiều dài (m) 10/ kích thước khác
Mật độ (Kg/m3:GB/T6343) ≤ 95
Tính dễ cháy (%) ≤ 75
Dẫn nhiệt 0,031 – 0,036
hơi nước tính thấm(GB / T 17146-1997) ≤ 2.8X10 -11
Tỷ lệ hấp thụ nước trong chân không (%:GB / T 17794-2008) ≤ 10
Kích thước ổn định (%:GB / T 8811) ≤ 10
Crack kháng (N / cm: GB / T 10.808) ≥ 2,5
Tỷ lệ nén khả năng phục hồi (GB / T 6669-2001) ≥ 70
Tỉ số nén 50%
Thời gian nén 72h
Anti-ozone (GB / T 7762) Không nứt
Ozone áp lực 202 mpa 200h
Lão hóa kháng 150h (GB / T 16.259) Hơi làm hỏng, không có vết nứt, không có lỗ pin, không biến dạng
Nhiệt độ (° C:GB / T 17.794) -60 ° C – 200 ° C

Ưu điểm vượt trội của Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo

Cao su lưu hóa 1 mặt bạc 1 mặt keo là một vật liệu lý tưởng nhờ vào khả năng chịu nhiệt và cách nhiệt vượt trội. Với đặc tính này, nó hoạt động hiệu quả trong môi trường có nhiệt độ cao mà không bị biến dạng. Ngoài ra, khả năng cách điện và hấp thụ tiếng ồn giúp bảo vệ thiết bị, nâng cao chất lượng sống. Cao su lưu hóa còn chịu được tia UV, chống ẩm và không hấp thụ hơi nước, gia tăng độ bền và ổn định trong điều kiện khắc nghiệt, đảm bảo an toàn và thoải mái cho người sử dụng.

Ứng dụng đầy sáng tạo của Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo tại Trà Vinh

Cao su lưu hóa 1 mặt bạc 1 mặt keo là một vật liệu đầy sáng tạo, mang lại nhiều ứng dụng thiết thực trong công trình xây dựng. Với khả năng cách âm và cách nhiệt xuất sắc, nó được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, giúp giảm tiếng ồn và tạo không gian sống thoải mái. Đặc biệt, trong hệ thống đường ống, cao su lưu hóa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo ôn, giữ nhiệt hiệu quả cho cả đường ống nóng và lạnh, từ đó bảo vệ và kéo dài tuổi thọ của hệ thống, nâng cao hiệu suất hoạt động.

So sánh Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo với cao su cách nhiệt.

Tiêu chí Cao su lưu hoá Cao su xốp
Cấu trúc Đặc chắc, bền vững, có độ cứng cao Rỗng, nhẹ, cấu trúc xốp, dễ bị biến dạng
Đàn hồi Tốt, giữ được độ đàn hồi lâu dài Tốt, nhưng dễ mất đàn hồi theo thời gian
Cách nhiệt Cách nhiệt tốt, chịu được nhiệt độ cao Cách nhiệt tốt, nhưng dễ bị ảnh hưởng trong môi trường khắc nghiệt
Cách âm Hiệu quả cao trong việc giảm tiếng ồn Có khả năng cách âm, nhưng hiệu quả thấp hơn cao su lưu hoá
Kháng hóa chất Kháng nhiều loại hóa chất, dung môi, dầu mỡ Kháng hóa chất kém hơn, dễ bị ảnh hưởng bởi các dung môi và chất lỏng
Trọng lượng Nặng hơn, bền vững với các ứng dụng yêu cầu độ chắc chắn cao Nhẹ, dễ vận chuyển nhưng độ bền thấp hơn
Ứng dụng Lốp xe, chi tiết máy móc, thiết bị điện, công trình dân dụng, bảo ôn cho đường ống Bao bì, lót đệm, cách nhiệt nhẹ, cách âm cho tường và trần
Thân thiện với môi trường Khó phân hủy, nhưng có thể tái chế một phần Thân thiện hơn với môi trường, dễ phân hủy hơn
Giá thành Cao hơn do quy trình sản xuất phức tạp và tính năng vượt trội Thấp hơn, phù hợp với ứng dụng chi phí thấp

Cao su lưu hoá 1 mặt bạc 1 mặt keo có nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại cao su cách âm, cách nhiệt khác. Sản phẩm này nổi bật với độ bền cao, khả năng kháng hóa chất và chịu được tác động từ môi trường, bao gồm tia UV, ẩm ướt. Điều này làm cho cao su lưu hoá phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi sự ổn định và bền bỉ trong điều kiện khắc nghiệt. Mặc dù có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, nhưng với tuổi thọ sử dụng lâu dài, sản phẩm mang lại hiệu quả kinh tế cao trong dài hạn.

Cam kết của Triệu hổ đối với khách hàng

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo Triệu Hổ tại Trà Vinh

Trong quá trình hoạt động, công ty Triệu Hổ luôn đặt sự minh bạch và chất lượng lên hàng đầu bằng cách cung cấp hình ảnh thực tế của sản phẩm Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo. Những hình ảnh này không chỉ thể hiện sự đa dạng và tính ứng dụng của vật liệu mà còn phản ánh quy trình sản xuất và thi công một cách chân thực. Mỗi bức ảnh đều có ý nghĩa quan trọng, giúp khách hàng dễ dàng nhận diện và đánh giá sản phẩm, từ đó yên tâm hơn về sự cam kết chất lượng mà chúng tôi mang lại. Với Triệu Hổ, sự tin tưởng của khách hàng chính là tài sản quý giá nhất, và chúng tôi luôn nỗ lực để chứng minh giá trị đó qua từng hình ảnh, từng sản phẩm mà mình cung cấp. Sự đầu tư này không chỉ giúp khẳng định tầm nhìn của công ty mà còn nâng cao trải nghiệm của khách hàng.

Một số câu hỏi liên quan của Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo Triệu Hổ tại Trà Vinh

Cao su lưu hoá dạng trơn có ưu điểm gì so với các loại cao su khác?

Cao su lưu hoá dạng trơn mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại cao su khác. Đặc biệt, nó có khả năng chịu nhiệt tốt, độ bền cơ học cao và khả năng đàn hồi lâu dài. Cấu trúc bền vững của cao su sau khi lưu hoá giúp tăng cường khả năng chống mài mòn và kháng hóa chất. Hơn nữa, việc không sử dụng lớp phủ hay chất kết dính giúp đơn giản hóa quy trình sản xuất, dễ dàng ứng dụng trong các bộ phận chịu lực như gioăng, đệm trong công nghiệp. Sản phẩm cũng không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm hay tia UV, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.

Cao su lưu hoá 1 mặt bạc có khả năng kháng UV tốt hơn so với các loại cao su thông thường không?

Cao su lưu hoá 1 mặt bạc nổi bật với khả năng kháng UV vượt trội so với các loại cao su thông thường. Lớp bạc trên bề mặt không chỉ phản xạ ánh sáng mặt trời mà còn ngăn chặn tác động của tia UV, bảo vệ cao su khỏi quá trình lão hóa nhanh. Nhờ đó, sản phẩm có độ bền cao hơn trong môi trường ngoài trời, rất thích hợp cho các ứng dụng như tấm bạt, ống dẫn và vật liệu cách nhiệt. Ngược lại, cao su thông thường dễ bị xuống cấp do không có lớp bảo vệ, dẫn đến giảm tính năng và độ bền.

Lớp keo trên cao su lưu hoá có thể chịu được nhiệt độ cao và các tác động môi trường như thế nào?

Lớp keo trên cao su lưu hoá được phát triển với khả năng bám dính mạnh mẽ, có thể chịu nhiệt độ từ 100°C đến 200°C, tùy thuộc vào loại keo và quy trình sản xuất. Trong điều kiện này, lớp keo giữ được tính bám dính ổn định. Tuy nhiên, nếu vượt quá nhiệt độ quy định, lớp keo có thể bị phân hủy, làm mất khả năng kết dính. Bên cạnh đó, lớp keo cũng có khả năng chống ẩm, mài mòn và một số hóa chất nhẹ. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, cần xem xét kỹ lưỡng môi trường làm việc và nhiệt độ áp dụng.

Cao su lưu hoá dạng cuộn có thể dễ dàng gia công và lắp đặt trong các công trình lớn không?

Cao su lưu hoá dạng cuộn là vật liệu lý tưởng cho các công trình lớn nhờ tính linh hoạt và dễ gia công. Với khả năng cắt, chỉnh sửa theo yêu cầu, nó giúp tiết kiệm không gian lưu trữ và thuận tiện trong vận chuyển. Việc lắp đặt cao su cuộn trở nên dễ dàng hơn vì các tấm có thể được cắt và gắn kết nhanh chóng mà không cần thêm công đoạn phức tạp. Thường được sử dụng cho bảo ôn, cách nhiệt đường ống, hoặc làm lớp lót trong công nghiệp, tuy nhiên, yêu cầu kỹ thuật và độ dày của cuộn cao su cần được xem xét kỹ lưỡng.

Câu hỏi: Triệu Hổ phục vụ các khu vực nào trên toàn quốc? Có vận chuyển đến Trà Vinh?

Triệu Hổ tự hào cung cấp dịch vụ vận chuyển Cao Su Lưu Hóa 1 Mặt Bạc 1 Mặt Keo đến Trà Vinh và toàn quốc với mạng lưới phục vụ rộng khắp. Chúng tôi cam kết đảm bảo sản phẩm được vận chuyển an toàn, nhanh chóng và hiệu quả. Để biết thêm thông tin chi tiết về các khu vực chúng tôi phục vụ, quý khách vui lòng tham khảo bản đồ vận chuyển kèm theo. Với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, Triệu Hổ luôn đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu, đảm bảo sự hài lòng tối đa cho mọi lô hàng.

 

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:

0905 800 247

Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.
2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.
3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.
4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.
5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.
6. Chính sách đổi trả minh bạch.
7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.
8. Hướng dẫn thi công tận tình.
9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.
10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.

Shopping Cart
Scroll to Top