Tôn PU Tôn nổi bật với độ bền vượt trội, khả năng chịu lực ấn tượng và bề mặt sang trọng, tạo điểm nhấn hiện đại cho công trình. Việc lựa chọn loại tôn phù hợp sẽ dựa vào đặc thù công trình, ngân sách đầu tư và mục tiêu sử dụng lâu dài.
Nội dung
- 1 Tìm hiểu Tôn PU Tôn
- 2 Cấu tạo của Tôn PU Tôn
- 3 Tên gọi phổ biến Tôn PU Tôn
- 4 Phân loại Tôn PU Tôn theo hãng tôn
- 5 Thông số kỹ thuật Tôn PU Tôn
- 6 Bảng giá Tôn PU Tôn (08/2025)
- 7 Ưu điểm vượt trội Tôn PU Tôn
- 8 Ứng dụng linh hoạt của Tôn PU Tôn
- 9 Một số hình ảnh thực tế Tôn PU Tôn của Triệu Hổ
- 10 Một số câu hỏi liên quan đến Tôn PU Tôn
Tìm hiểu Tôn PU Tôn
Tôn PU Tôn có cấu trúc gồm hai lớp tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ màu ở hai mặt ngoài và lớp xốp PU ở giữa. Đây là một lựa chọn lý tưởng cho những công trình cần khả năng chịu lực cao, vừa bảo vệ tốt khỏi nắng nóng vừa chống thấm hiệu quả. Loại tôn này cũng rất bền bỉ, thích hợp cho các công trình có yêu cầu cao về độ bền và độ cách nhiệt.
Cấu tạo của Tôn PU Tôn
Cấu tạo của Tôn PU Tôn gồm 3 lớp vững chắc. Lớp trên là tôn mạ màu hoặc mạ kẽm, được phủ sơn tĩnh điện chống gỉ sét, giữ màu bền đẹp và đa dạng mẫu sóng, tăng tính thẩm mỹ cho công trình. Ở giữa là lớp PU (Polyurethane) có mật độ foam cao, giúp cách nhiệt, chống nóng, giảm ồn và trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho thi công. Bên dưới là lớp tôn lót chắc chắn, thường là tôn mạ kẽm hoặc tôn màu, có tác dụng tăng khả năng chịu lực, chống va đập và bảo vệ công trình bền đẹp cả hai mặt. Nhờ cấu tạo này, Tôn PU Tôn vừa bền, vừa cách nhiệt hiệu quả, vừa mang lại giá trị thẩm mỹ lâu dài.
Tên gọi phổ biến Tôn PU Tôn
Tôn PU Cách Nhiệt Chống Nóng có nhiều tên gọi khác nhau: tôn pu, tôn cách nhiệt pu, tole pu, tôn pu chống nóng, tole pu cách nhiệt
Phân loại Tôn PU Tôn theo hãng tôn
Tôn PU cách nhiệt hiện nay được sản xuất dựa trên lớp tôn nền đến từ nhiều thương hiệu uy tín trong nước và quốc tế. Một số hãng tôn phổ biến thường được sử dụng gồm: Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam (SSSC), Hòa Phát, Nam Kim, Tôn Zacs – BlueScope,… Mỗi hãng có thế mạnh riêng về độ dày lớp mạ, độ bền màu, khả năng chống ăn mòn và bảo hành bề mặt. Việc lựa chọn thương hiệu tôn phù hợp không chỉ đảm bảo chất lượng tổng thể của tấm tôn PU mà còn giúp công trình tăng tuổi thọ, thẩm mỹ và độ an toàn sử dụng lâu dài.
Thông số kỹ thuật Tôn PU Tôn
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TÔN + XỐP PU + TÔN |
|
CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
Cấu tạo | 3 lớp: tôn nền + PU cách nhiệt + tôn |
Số sóng | 5, 6, 9, 11 sóng |
Thương hiệu tôn nền | Phương Nam, Hoa Sen, Phương Nam, Đông Á, Hòa Phát, Bluescope… |
Độ dày tôn trên | 0.3mm đến 0.6mm |
Độ dày lớp bên dưới | Tôn: 0,25mm – 0,6mm |
Khổ rộng hiệu dụng | 980mm, 1000mm |
Chiều dài tấm | Cắt theo yêu cầu (thường ≤ 15m) |
Tỷ suất truyền nhiệt (λ) | 0.018 kcal/m·h·°C |
Giảm âm thanh | 25,01 dB (trong dải tần 250 – 4000Hz) |
Chênh lệch nhiệt độ | Từ 65°C xuống 33°C (giảm ~32°C) |
Tỷ trọng lớp PU | 32,13 kg/m³ |
Tỷ suất hút nước | 0.11% theo khối lượng |
Độ bền nén | 33.9 N/cm³ |
Khả năng chịu tải trọng | 300 – 345 kg/m² |
Khả năng chịu gió bão | Tối đa 160 kg/m² |
Màu sắc phổ biến | Xanh ngọc, xanh dương, xám lông chuột, đỏ đậm,… |
Bảng giá Tôn PU Tôn (08/2025)
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/md) |
---|---|---|
1 | Tôn cách nhiệt Hoa Sen 2 lớp tôn, tôn nền dày 0,35mm | 333.000 |
2 | Tôn cách nhiệt Hoa Sen 2 lớp tôn, tôn nền dày 0,40mm | 342.000 |
3 | Tôn cách nhiệt Hoa Sen 2 lớp tôn, tôn nền dày 0,45mm | 358.500 |
4 | Tôn cách nhiệt Phương Nam Việt Nhật 2 lớp tôn, tôn nền dày 0,35mm | 338.300 |
5 | Tôn cách nhiệt Phương Nam Việt Nhật 2 lớp tôn, tôn nền dày 0,40mm | 350.300 |
6 | Tôn cách nhiệt Phương Nam Việt Nhật 2 lớp tôn, tôn nền dày 0,45mm | 364.500 |
7 | Tôn cách nhiệt Hòa Phát 2 lớp tôn, tôn nền dày 0,35mm | 322.500 |
8 | Tôn cách nhiệt Hòa Phát 2 lớp tôn, tôn nền dày 0,40mm | 349.500 |
9 | Tôn cách nhiệt Hòa Phát 2 lớp tôn, tôn nền dày 0,45mm | 354.000 |
10 | Tôn cách nhiệt Olympic 2 lớp tôn, tôn nền dày 0,40mm | 375.000 |
11 | Tôn cách nhiệt Olympic 2 lớp tôn, tôn nền dày 0,45mm | 391.500 |
Ưu điểm vượt trội Tôn PU Tôn
Độ bền vượt trội
Tôn PU Tôn có cấu tạo hai lớp tôn mạ kẽm hoặc mạ màu, giúp sản phẩm chịu được tác động của thời tiết khắc nghiệt. Bề mặt tôn được phủ sơn tĩnh điện chống gỉ, giữ cho mái nhà luôn bền màu và ít bị ăn mòn. Nhờ đó, công trình sử dụng Tôn PU Tôn luôn có tuổi thọ cao, hạn chế chi phí sửa chữa.
Khả năng chịu lực tốt
Lớp tôn kép trên và dưới tạo nên kết cấu chắc chắn, giúp Tôn PU Tôn chịu được lực va đập và sức gió lớn. Điều này đặc biệt quan trọng với các công trình ở khu vực ven biển, vùng bão hoặc nhà xưởng có diện tích mái lớn. Khả năng chịu lực vượt trội mang lại sự an toàn lâu dài cho công trình.
Cách nhiệt và cách âm hiệu quả
Lớp PU Foam ở giữa có mật độ cao, giúp hạn chế truyền nhiệt và giảm tiếng ồn đáng kể. Nhờ đó, không gian bên trong công trình luôn mát mẻ, yên tĩnh và dễ chịu. Đây là ưu điểm nổi bật khiến Tôn PU Tôn được ưa chuộng trong cả nhà ở dân dụng lẫn công trình công nghiệp.
Thẩm mỹ hiện đại, sang trọng
Bề mặt tôn có nhiều mẫu sóng và màu sắc đa dạng, dễ dàng lựa chọn theo phong cách kiến trúc. Lớp sơn tĩnh điện giữ màu bền lâu, giúp công trình luôn sáng đẹp, hiện đại và sang trọng theo thời gian. Đây cũng là lý do Tôn PU Tôn được ứng dụng rộng rãi trong các công trình cao cấp.
Tiện lợi trong thi công
Nhờ trọng lượng nhẹ nhưng chắc chắn, Tôn PU Tôn giúp giảm tải trọng mái và đẩy nhanh tiến độ thi công. Việc lắp đặt trở nên đơn giản, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công. Điều này mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt cho chủ đầu tư.
Ứng dụng linh hoạt của Tôn PU Tôn
Ứng dụng dân dụng
Nhà ở, biệt thự, nhà phố
Tôn PU Tôn được dùng phổ biến trong mái nhà ở nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp không gian bên trong mát mẻ, tiết kiệm điện năng cho điều hòa. Kết cấu bền chắc và màu sắc đa dạng mang lại tính thẩm mỹ hiện đại, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc. Gia chủ có thể yên tâm về độ bền lâu dài, hạn chế chi phí sửa chữa.
Khách sạn, resort, homestay
Trong các công trình dịch vụ lưu trú, Tôn PU Tôn vừa đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ sang trọng, vừa giúp khách hàng có không gian yên tĩnh nhờ khả năng cách âm. Tấm lợp nhẹ nhưng chắc chắn, dễ thi công cho các khu nghỉ dưỡng ven biển hay vùng khí hậu khắc nghiệt. Đây là giải pháp tối ưu để nâng cao chất lượng trải nghiệm cho du khách.
Công trình công cộng, trường học, bệnh viện
Tôn PU Tôn còn được ứng dụng trong mái che, hành lang hoặc khu vực sân thượng của trường học, bệnh viện. Khả năng chống nóng và cách âm giúp môi trường bên trong thoáng mát, yên tĩnh, tạo điều kiện sinh hoạt và học tập tốt hơn.
Công trình thương mại, trung tâm mua sắm
Ngoài nhà xưởng và kho bãi, Tôn PU Tôn còn được ứng dụng trong các khu thương mại, trung tâm mua sắm quy mô lớn. Tính thẩm mỹ cao và khả năng chống nóng tốt giúp không gian bên trong dễ chịu, nâng cao trải nghiệm cho khách hàng.
Ứng dụng công nghiệp
Nhà xưởng sản xuất
Các nhà xưởng cần không gian rộng, mái cao và khả năng chịu lực tốt. Tôn PU Tôn với cấu tạo hai lớp tôn chắc chắn, giúp công trình vững bền trước gió bão và môi trường khắc nghiệt. Lớp PU ở giữa duy trì nhiệt độ ổn định, hỗ trợ tiết kiệm điện cho hệ thống làm mát.
Nhà kho, kho lạnh, trung tâm logistics
Đối với nhà kho, Tôn PU Tôn giúp hạn chế thất thoát nhiệt, bảo vệ hàng hóa khỏi nắng nóng và độ ẩm. Kết cấu mái bền chắc bảo đảm an toàn cho việc lưu trữ lâu dài. Đặc biệt, trong các kho lạnh hoặc trung tâm logistics, lớp PU foam giúp kiểm soát nhiệt độ hiệu quả, tiết kiệm năng lượng vận hành.
Một số hình ảnh thực tế Tôn PU Tôn của Triệu Hổ
Một số hình ảnh thực tế Tôn PU Tôn của Triệu Hổ cho thấy rõ chất lượng vượt trội và tính ứng dụng đa dạng của sản phẩm. Từ các công trình dân dụng như nhà ở, biệt thự cho đến những dự án công nghiệp lớn như nhà xưởng, kho bãi, Tôn PU Tôn đều mang lại vẻ đẹp hiện đại cùng độ bền chắc lâu dài. Các hình ảnh minh họa giúp khách hàng dễ dàng hình dung sản phẩm khi được lắp đặt thực tế, đồng thời khẳng định uy tín và kinh nghiệm thi công của Triệu Hổ trong lĩnh vực vật liệu xây dựng.
Một số câu hỏi liên quan đến Tôn PU Tôn
Tôn PU Tôn có bền không?
Tôn PU Tôn có cấu tạo hai lớp tôn mạ kẽm hoặc mạ màu phủ sơn tĩnh điện, giúp chống gỉ sét và ăn mòn hiệu quả. Kết hợp với lớp PU foam cách nhiệt ở giữa, sản phẩm có tuổi thọ cao, trung bình từ 20 – 30 năm tùy điều kiện sử dụng và bảo trì.
Tôn PU Tôn có chống nóng tốt không?
Lớp PU foam ở giữa có mật độ cao, giúp hạn chế truyền nhiệt, giữ cho không gian bên trong mát mẻ hơn. Nhờ đó, công trình sử dụng Tôn PU Tôn có thể giảm nhiệt độ từ 5 – 7°C so với mái tôn thông thường.
Tôn PU Tôn có nặng không, thi công có khó không?
Mặc dù cấu tạo 3 lớp nhưng Tôn PU Tôn vẫn nhẹ hơn nhiều so với các loại vật liệu lợp mái khác. Trọng lượng nhẹ giúp quá trình thi công nhanh chóng, dễ dàng, đồng thời giảm tải trọng cho kết cấu mái, phù hợp với cả công trình dân dụng và công nghiệp.
Tôn PU Tôn có những ứng dụng nào?
Tôn PU Tôn được ứng dụng rộng rãi từ dân dụng đến công nghiệp. Trong dân dụng, sản phẩm thường dùng cho nhà ở, biệt thự, khách sạn, trường học. Trong công nghiệp, Tôn PU Tôn được lợp mái nhà xưởng, nhà kho, trung tâm logistics nhờ khả năng chịu lực và cách nhiệt hiệu quả.
Tôn PU Tôn có gì khác biệt khiến nó bền hơn và thẩm mỹ hơn Tôn PU Giấy Bạc?
Tôn PU Tôn sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật hơn. Nhờ cấu tạo hai lớp tôn trên và dưới, sản phẩm có khả năng chịu lực vượt trội, bền chắc và ít hư hỏng trong quá trình sử dụng. Cả hai mặt đều là tôn mạ màu hoặc mạ kẽm, mang lại vẻ đẹp đồng bộ, sang trọng hơn hẳn so với lớp giấy bạc vốn dễ bong tróc và kém thẩm mỹ. Đồng thời, Tôn PU Tôn có tuổi thọ cao, trung bình từ 20 – 30 năm, vượt trội hơn nhiều so với Tôn PU Giấy Bạc ở những công trình chịu tác động thời tiết khắc nghiệt. Chính vì vậy, Tôn PU Tôn thường được lựa chọn cho các công trình cao cấp như nhà ở biệt thự, khách sạn, hay nhà xưởng quy mô lớn, nơi yêu cầu vật liệu vừa bền, vừa đẹp, vừa lâu dài.
Triệu Hổ có vận chuyển Tôn PU Tôn đến toàn quốc không?
Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển Tôn PU Tôn đến nhiều tỉnh thành trên cả nước. Để biết thêm chi tiết về dịch vụ vận chuyển đến tỉnh thành cụ thể của bạn, hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn và báo giá. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.
Reviews
There are no reviews yet.