Triệu Hổ Group

Xốp Khối, Xốp Lót Sàn Đổ Bê Tông “Hỗ trợ Công trình hiệu quả”

  • Giá TỐT Online gọi ngay Triệu Hổ
  • Giao hàng TOÀN QUỐC
  • Bảng giá chi tiết: Click xem ngay
  • CAM KẾT: hàng chính hãng
Thông số kích thước và biên dạng
  • Tỷ trọng (kg/m³): Cấp I: 15 | Cấp II: 20 | Cấp III: 30
  • Độ bền nén (kPa): Cấp I: > 60 | Cấp II: > 100 | Cấp III: > 150
  • Hệ số dẫn nhiệt (W/mK): Cấp I: < 0,040 | Cấp II: < 0,040 | Cấp III: < 0,039
  • Tính ổn định kích thước (%): Cấp I: 5 | Cấp II: 5 | Cấp III: 5
  • Hệ số thấm hơi nước (ng/Pa·m·s): Cấp I: < 9,5 | Cấp II: < 4,5 | Cấp III: < 4,5
  • Tính hút ẩm (% V/V): Cấp I: 6 | Cấp II: 4 | Cấp III: 2
  • Độ bền uốn (N): Cấp I: 15 | Cấp II: 25 | Cấp III: 35
  • Biến dạng uốn (mm): Cấp I: < 20 | Cấp II: < 20 | Cấp III: < 20
  • Chỉ số Oxy (%): Cấp I: < 30 | Cấp II: < 30 | Cấp III: < 30
  • Kích thước block (m): Cấp I: 1 × 1,2 × 2 / 1 × 1,2 × 4 | Cấp II: 1 × 1,2 × 2 / 1 × 1,2 × 4 | Cấp III: 1 × 1,2 × 2 / 1 × 1,2 × 4
  • Độ dày (mm): Cấp I: Theo yêu cầu | Cấp II: Theo yêu cầu | Cấp III: Theo yêu cầu

Nội dung

Xốp Khối, Xốp Lót Sàn Đổ Bê Tông | Chống thấm- Chịu Lực | CK 5% – 10%

Xốp khối EPS, xốp lót sàn đổ bê tông là vật liệu xây dựng nhẹ, có khả năng cách nhiệt, giảm tải trọng và hỗ trợ thi công hiệu quả. Nhờ trọng lượng nhẹ, dễ gia công và đa dạng tỷ trọng, xốp EPS được ứng dụng rộng rãi trong nhà ở, nhà xưởng, sàn mái và nhiều công trình dân dụng, công nghiệp. Hãy cùng Triệu Hổ tìm hiểu chi tiết về xốp khối, xốp lót sàn đổ bê tông qua bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về cấu tạo, đặc điểm, ưu điểm, ứng dụng và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp cho từng công trình.

Xốp Khối là gì?

Xốp khối hay còn được gọi là xốp lót sàn đổ bê tông, xốp EPS khối, mút xốp EPS là vật liệu xây dựng được sản xuất từ các hạt nhựa Expanded Polystyrene (EPS). Các hạt EPS được gia nhiệt, giãn nở bằng hơi nước rồi ép định hình thành những khối xốp có kích thước và tỷ trọng khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong xây dựng. Với cấu trúc gồm nhiều hạt xốp nhỏ chứa các khoang khí, xốp khối EPS có trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt tốt, cách âm tương đối hiệu quả và dễ dàng cắt, gia công theo kích thước yêu cầu. Đặc biệt, khi sử dụng làm xốp lót sàn đổ bê tông, vật liệu giúp giảm đáng kể tải trọng phần kết cấu so với các vật liệu có khối lượng lớn, đồng thời hỗ trợ rút ngắn thời gian thi công.

Hiện nay, xốp khối EPS được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục như lót sàn đổ bê tông, nâng nền, chống nóng mái, cách nhiệt tường, tạo độ dốc, lấp nền và giảm tải cho công trình. Nhờ khả năng dễ vận chuyển, dễ cắt ghép và thi công linh hoạt, xốp EPS khối trở thành một trong những giải pháp vật liệu được lựa chọn trong các công trình dân dụng, nhà xưởng, kho bãi và công trình công nghiệp.Bên cạnh hiệu quả về cách nhiệt và giảm tải trọng, xốp khối còn giúp tối ưu chi phí vật tư và nhân công trong một số hạng mục. Tùy vào mục đích sử dụng, công trình có thể lựa chọn xốp EPS với các tỷ trọng và kích thước khác nhau để đảm bảo khả năng chịu lực, độ ổn định và hiệu quả sử dụng phù hợp.

Cấu tạo của Xốp Khối

Xốp khối EPS được cấu tạo chủ yếu từ các hạt nhựa Expanded Polystyrene (EPS) giãn nở, được gia nhiệt bằng hơi nước và ép định hình thành các khối xốp có kích thước, tỷ trọng khác nhau. Mỗi hạt EPS chứa nhiều khoang khí nhỏ, tạo nên cấu trúc đặc trưng giúp xốp khối có trọng lượng nhẹ, cách nhiệt tốt và hỗ trợ cách âm hiệu quả. Khi sản xuất, các hạt EPS sau khi kích nở được liên kết chặt chẽ với nhau tạo thành khối đồng nhất, có khả năng dễ dàng cắt, gia công theo quy cách yêu cầu. Nhờ cấu tạo đặc biệt, xốp EPS khối được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng như xốp lót sàn đổ bê tông, nâng nền, chống nóng mái, cách nhiệt tường và giảm tải trọng công trình. Tùy theo từng hạng mục, người dùng có thể lựa chọn xốp khối EPS với tỷ trọng và kích thước phù hợp để đảm bảo hiệu quả thi công và tối ưu chi phí.

Tên gọi phổ biến của Xốp Khối thường hay dùng

Xốp khối được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và có nhiều tên gọi khác nhau tùy theo đặc điểm, quy cách hoặc mục đích sử dụng. Một số tên gọi phổ biến có thể kể đến như xốp EPS khối, xốp khối EPS, xốp lót sàn đổ bê tông, mút xốp EPS, xốp trắng khối, khối xốp EPS, xốp cách nhiệt EPS và xốp giảm tải. Trong đó, xốp EPS khối và xốp khối EPS là những cách gọi phổ biến dựa trên thành phần vật liệu, còn xốp lót sàn đổ bê tông, xốp giảm tải, xốp nâng nền thường được gọi theo công dụng thực tế. Việc sử dụng nhiều tên gọi giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm và lựa chọn xốp khối phù hợp với nhu cầu xây dựng, cách nhiệt, chống nóng và giảm tải trọng công trình.

Chứng chỉ đảm bảo chất lượng của Xốp Khối, Xốp Lót Sàn Đổ Bê Tông

Để đảm bảo chất lượng và độ an toàn khi sử dụng, xốp khối EPS và xốp lót sàn đổ bê tông cần được kiểm soát theo các tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với từng mục đích sử dụng. Các hồ sơ chất lượng thường bao gồm chứng nhận chất lượng sản phẩm (CQ), chứng nhận xuất xứ (CO) đối với hàng nhập khẩu, phiếu kiểm nghiệm và tài liệu thông số kỹ thuật. Tùy từng dự án, sản phẩm có thể được yêu cầu kiểm tra thêm các chỉ tiêu như tỷ trọng, kích thước, độ ổn định, khả năng cách nhiệt, khả năng chịu lực và tính cháy.

Việc cung cấp đầy đủ hồ sơ và chứng chỉ chất lượng của xốp EPS giúp chủ đầu tư, nhà thầu dễ dàng kiểm tra nguồn gốc, thông số kỹ thuật và mức độ phù hợp của vật liệu trước khi đưa vào thi công. Khi lựa chọn xốp khối, xốp lót sàn đổ bê tông, khách hàng nên ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, thông số kỹ thuật minh bạch và hồ sơ chất lượng đầy đủ để đảm bảo hiệu quả sử dụng cũng như độ ổn định lâu dài cho công trình.

Thông số kỹ thuật của Xốp Khối

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,
1×1.2×4
1×1.2×2,
1×1.2×4
1×1.2×2,
1×1.2×4
Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Những ưu điểm vượt trội của Xốp khối, Xốp lót sàn đổ bê tông

Xốp khối EPS, xốp lót sàn đổ bê tông là vật liệu được sử dụng ngày càng phổ biến trong xây dựng nhờ sở hữu nhiều ưu điểm về trọng lượng, khả năng cách nhiệt, tính linh hoạt và hiệu quả thi công. Với cấu tạo từ các hạt Expanded Polystyrene (EPS) giãn nở, sản phẩm có trọng lượng nhẹ nhưng vẫn đáp ứng tốt nhiều yêu cầu trong các hạng mục lót sàn, nâng nền, chống nóng và giảm tải trọng công trình. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của xốp khối EPS:

Trọng lượng nhẹ, giảm tải trọng công trình

Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của xốp khối EPS là trọng lượng rất nhẹ. Khi sử dụng làm xốp lót sàn đổ bê tông, vật liệu giúp giảm đáng kể tải trọng của phần sàn và nền so với việc sử dụng các vật liệu có khối lượng lớn. Đây là giải pháp phù hợp cho những công trình cần kiểm soát tải trọng kết cấu hoặc cần cải tạo, nâng nền mà không muốn tạo thêm tải trọng lớn lên công trình.

Khả năng cách nhiệt tốt

Nhờ cấu trúc gồm nhiều hạt EPS chứa các khoang khí nhỏ, xốp EPS khối có khả năng hạn chế sự truyền nhiệt. Vì vậy, sản phẩm thường được sử dụng trong các hạng mục chống nóng mái, cách nhiệt sàn, tường và nền công trình. Khi được thi công đúng kỹ thuật, xốp khối có thể góp phần giảm tác động của nhiệt độ môi trường và hỗ trợ tạo không gian sử dụng dễ chịu hơn.

Hỗ trợ cách âm, giảm truyền âm

Bên cạnh khả năng cách nhiệt, xốp khối EPS còn có khả năng hỗ trợ giảm truyền âm nhờ cấu trúc vật liệu chứa nhiều khoảng khí. Sản phẩm có thể được kết hợp với các vật liệu xây dựng khác trong những hạng mục cần hạn chế tiếng ồn và cải thiện khả năng cách âm.

Dễ cắt, ghép và thi công

Xốp khối có đặc tính dễ cắt và tạo hình, có thể gia công theo kích thước hoặc hình dạng phù hợp với thực tế công trình. Điều này giúp việc lắp đặt xốp lót sàn đổ bê tông, xốp nâng nền và xốp cách nhiệt trở nên thuận tiện hơn, đặc biệt tại những khu vực có hình dạng hoặc kích thước không đồng nhất.

Tiết kiệm thời gian và nhân công

Do có trọng lượng nhẹ và dễ dàng vận chuyển, xốp EPS khối giúp giảm công sức trong quá trình đưa vật liệu đến vị trí thi công. Các công đoạn cắt, ghép và lắp đặt xốp cũng có thể được thực hiện tương đối nhanh chóng. Nhờ đó, sản phẩm góp phần rút ngắn thời gian thi công và tối ưu nguồn nhân lực cho công trình.

Giảm lượng vật liệu có khối lượng lớn

Trong các hạng mục nâng nền, lót sàn hoặc tạo cao độ, xốp khối EPS có thể được sử dụng để thay thế một phần vật liệu có khối lượng lớn tùy theo thiết kế. Việc giảm lượng vật liệu nặng không chỉ hỗ trợ giảm tải mà còn có thể giúp tối ưu chi phí vận chuyển và thi công.

Đa dạng tỷ trọng và kích thước

Xốp khối EPS có thể được sản xuất với nhiều mức tỷ trọng và kích thước khác nhau. Tùy vào vị trí sử dụng, yêu cầu tải trọng và điều kiện thi công, khách hàng có thể lựa chọn loại xốp phù hợp. Việc lựa chọn đúng tỷ trọng giúp đảm bảo độ ổn định, khả năng chịu tải và hiệu quả sử dụng của vật liệu trong từng hạng mục.

Ứng dụng linh hoạt trong nhiều công trình

Không chỉ được sử dụng làm xốp lót sàn đổ bê tông, xốp khối còn được ứng dụng trong nhiều hạng mục xây dựng như nâng nền, tạo độ dốc, chống nóng mái, cách nhiệt tường, giảm tải sàn, lấp nền và các giải pháp cách nhiệt khác. Sự linh hoạt này giúp xốp EPS trở thành vật liệu phù hợp cho cả công trình dân dụng, nhà xưởng, kho bãi và công trình công nghiệp.

Dễ vận chuyển và bảo quản

Nhờ đặc tính nhẹ, xốp khối EPS tương đối thuận tiện trong quá trình vận chuyển, bốc xếp và đưa vào công trình. Sản phẩm cũng có thể được bảo quản tại khu vực khô ráo, sạch sẽ và tránh các tác động có thể làm biến dạng vật liệu trước khi thi công.

Góp phần tối ưu chi phí xây dựng

Với ưu điểm nhẹ, dễ gia công, dễ vận chuyển và thi công nhanh, xốp khối có thể giúp tối ưu nhiều khoản chi phí trong quá trình xây dựng. Đặc biệt, đối với những hạng mục cần giảm tải hoặc nâng nền, việc lựa chọn vật liệu EPS phù hợp có thể mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn khi được tính toán đồng bộ với thiết kế công trình.

Phù hợp với nhiều giải pháp xây dựng hiện đại

Xu hướng sử dụng vật liệu nhẹ trong xây dựng ngày càng được quan tâm nhằm giảm tải kết cấu, nâng cao hiệu quả thi công và tối ưu chi phí. Với những đặc tính nổi bật như trọng lượng nhẹ, cách nhiệt, dễ gia công và ứng dụng linh hoạt, xốp khối EPS đáp ứng tốt nhu cầu của nhiều công trình hiện đại.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Khối, Xốp Lót Sàn Đổ Bê Tông

Xốp khối EPS, xốp lót sàn đổ bê tông là vật liệu nhẹ được ứng dụng ngày càng phổ biến trong xây dựng nhờ ưu điểm trọng lượng nhẹ, cách nhiệt tốt, dễ gia công và linh hoạt trong thi công. Tùy vào tỷ trọng, kích thước và yêu cầu kỹ thuật, xốp EPS có thể được sử dụng cho nhiều hạng mục từ dân dụng đến công nghiệp.

Xốp lót sàn đổ bê tông

Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của xốp khối EPS. Xốp được đặt tại các vị trí phù hợp trước khi tiến hành đổ bê tông nhằm tạo lớp vật liệu nhẹ cho sàn. Giải pháp này giúp giảm tải trọng phần sàn, đồng thời hỗ trợ tiết kiệm vật liệu và thuận tiện trong quá trình thi công.

Xốp nâng nền, tạo cao độ

Xốp EPS khối có thể được sử dụng để nâng nền tại những khu vực cần tăng cao độ nhưng không muốn sử dụng quá nhiều vật liệu có trọng lượng lớn. Nhờ trọng lượng nhẹ, xốp giúp giảm áp lực lên nền móng và kết cấu hiện hữu, phù hợp cho nhiều công trình cải tạo và xây dựng mới.

Xốp giảm tải cho công trình

Trong các hạng mục cần hạn chế tải trọng, xốp khối EPS giảm tải có thể được sử dụng thay thế một phần vật liệu truyền thống có khối lượng lớn. Đây là giải pháp hữu ích cho các công trình cần kiểm soát tải trọng nền, sàn hoặc các khu vực có yêu cầu đặc biệt về kết cấu.

Chống nóng và cách nhiệt mái

Với cấu trúc chứa nhiều khoang khí, xốp EPS có khả năng hạn chế truyền nhiệt. Sản phẩm có thể được sử dụng kết hợp trong các hệ thống chống nóng mái, cách nhiệt sàn mái và tường, góp phần hạn chế ảnh hưởng của nhiệt độ bên ngoài đến không gian bên trong công trình.

Cách nhiệt tường và nền

Xốp khối có thể được sử dụng làm lớp cách nhiệt trong một số cấu tạo tường, nền hoặc các khu vực cần hạn chế sự truyền nhiệt. Khi kết hợp với các vật liệu xây dựng khác, xốp EPS cách nhiệt giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ công trình trước tác động của nhiệt độ môi trường.

Tạo độ dốc cho sàn và mái

Nhờ đặc tính dễ cắt và tạo hình, xốp khối EPS có thể được gia công theo nhiều hình dạng khác nhau để tạo độ dốc cho sàn hoặc mái. Đây là giải pháp giúp định hình cao độ theo thiết kế mà không cần sử dụng quá nhiều vật liệu có trọng lượng lớn.

Lấp nền và tạo nền nhẹ

Trong những khu vực cần lấp nền nhưng yêu cầu hạn chế tải trọng, xốp EPS có thể được sử dụng làm vật liệu nền nhẹ. Sản phẩm giúp giảm khối lượng vật liệu đưa vào công trình, đồng thời thuận tiện cho quá trình vận chuyển và thi công.

Ứng dụng trong nhà xưởng, kho bãi

Tại các công trình nhà xưởng, nhà kho và công trình công nghiệp, xốp khối được sử dụng trong các hạng mục như lót sàn, nâng nền, cách nhiệt và giảm tải. Trọng lượng nhẹ của vật liệu giúp thuận tiện khi thi công trên diện tích lớn.

Ứng dụng trong công trình dân dụng

Đối với nhà ở, biệt thự, văn phòng và các công trình dân dụng, xốp khối, xốp lót sàn đổ bê tông có thể được sử dụng để nâng nền, cách nhiệt, chống nóng và giảm tải cho kết cấu. Vật liệu dễ gia công cũng giúp đáp ứng linh hoạt các yêu cầu về kích thước và hình dạng.

Thi công các hạng mục cần vật liệu nhẹ

Những công trình có yêu cầu đặc biệt về giảm tải trọng, thi công nhanh và dễ dàng vận chuyển vật liệu có thể sử dụng xốp EPS khối như một giải pháp vật liệu nhẹ. Tùy thiết kế, xốp có thể được kết hợp cùng bê tông, vữa, lưới thép hoặc các vật liệu khác để tạo thành hệ kết cấu phù hợp.

So sánh Xốp Khối và Xốp Tấm – Lựa Chọn Phù Hợp Cho Từng Ứng Dụng

Xốp khối EPS và xốp tấm EPS đều được sản xuất từ hạt nhựa EPS giãn nở, có đặc tính nhẹ, cách nhiệt và dễ gia công. Tuy nhiên, mỗi loại có quy cách và ưu thế riêng, phù hợp với những hạng mục khác nhau. Việc lựa chọn đúng loại xốp giúp tối ưu hiệu quả thi công, giảm chi phí và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Tiêu chí Xốp khối EPS Xốp tấm EPS
Đặc điểm Dạng khối lớn, có thể cắt theo kích thước yêu cầu Dạng tấm phẳng, quy cách tương đối đồng đều
Khả năng gia công Dễ cắt, tạo hình theo nhiều kích thước và hình dạng Dễ cắt, ghép và lắp đặt
Trọng lượng Rất nhẹ Nhẹ
Cách nhiệt Tốt, tùy tỷ trọng Tốt, tùy tỷ trọng và độ dày
Giảm tải Phù hợp với hạng mục cần giảm tải lớn Phù hợp với các hạng mục cách nhiệt, lót và bao phủ
Thi công Phù hợp công trình cần gia công theo kích thước riêng Nhanh chóng, thuận tiện khi thi công các bề mặt phẳng
Ứng dụng nổi bật Lót sàn đổ bê tông, nâng nền, tạo độ dốc, giảm tải Cách nhiệt tường, mái, sàn, chống nóng và đóng gói
Tính linh hoạt Cao, có thể tạo hình theo thiết kế Phù hợp với các bề mặt và khu vực cần phủ kín

Báo giá Xốp Khối (08/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Cung cấp nguồn vật liệu chất lượng, có xuất xứ rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Đảm bảo mức giá ưu đãi tốt nhất cho mọi dự án.
  • Chất lượng vượt trội: Sản phẩm bền bỉ, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.
  • Hồ sơ xuất xứ đầy đủ: Cung cấp trọn bộ CO, CQ cho các công trình, dự án.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu thử giúp khách hàng kiểm tra thực tế trước khi mua.
  • Đổi trả minh bạch: Thực hiện quy trình đổi trả rõ ràng, nhanh chóng.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Áp dụng chế độ bảo hành chính hãng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công: Tư vấn và hỗ trợ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật sau khi mua hàng.
  • Chăm sóc khách hàng 24/7: Đội ngũ tư vấn túc trực hỗ trợ tận tâm, nhiệt tình.
  • Vận chuyển toàn quốc: Mạng lưới giao hàng linh hoạt, an toàn đến tận công trình trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của Xốp khối, Xốp lót sàn đổ bê tông

Dưới đây là một số hình ảnh thực tế cho thấy xốp khối EPS, xốp lót sàn đổ bê tông được bố trí trên hệ khung thép trước khi thi công lớp bê tông. Những hình ảnh này giúp khách hàng dễ hình dung hơn về quy cách xốp, cách bố trí và ứng dụng thực tế trong công trình.

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp Khối, Xốp Lót Sàn Đổ Bê Tông

Xốp khối EPS có dùng để lót sàn đổ bê tông được không?

Có. Xốp khối EPS được sử dụng phổ biến trong hạng mục lót sàn đổ bê tông, nâng nền và giảm tải trọng. Tuy nhiên, cần lựa chọn tỷ trọng, kích thước và quy cách xốp phù hợp với thiết kế và tải trọng thực tế của công trình.

Xốp lót sàn đổ bê tông có chịu được tải trọng không?

Khả năng chịu tải của xốp EPS lót sàn phụ thuộc chủ yếu vào tỷ trọng, độ dày và cấu tạo hệ sàn. Vì vậy, cần lựa chọn loại xốp có thông số kỹ thuật phù hợp, đồng thời thi công theo đúng thiết kế để đảm bảo độ ổn định và an toàn cho công trình.

Xốp khối EPS có tác dụng gì khi lót sàn bê tông?

Sử dụng xốp khối EPS lót sàn giúp giảm trọng lượng vật liệu trong kết cấu, hỗ trợ giảm tải cho công trình, đồng thời mang lại khả năng cách nhiệt và thuận tiện trong quá trình thi công. Đây là giải pháp phù hợp cho các công trình cần tối ưu trọng lượng và chi phí.

Xốp khối và xốp tấm EPS khác nhau như thế nào?

Xốp khối EPS thường được sản xuất dạng khối lớn và có thể cắt theo kích thước yêu cầu, phù hợp với các hạng mục như lót sàn đổ bê tông, nâng nền, tạo độ dốc và giảm tải. Trong khi đó, xốp tấm EPS có dạng tấm phẳng, thường được sử dụng để cách nhiệt, chống nóng cho tường, mái và sàn.

Làm thế nào để chọn xốp khối EPS phù hợp cho công trình?

Khi lựa chọn xốp khối, xốp lót sàn đổ bê tông, cần xem xét các yếu tố như tỷ trọng, kích thước, độ dày, vị trí thi công và tải trọng yêu cầu. Nên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, thông số kỹ thuật đầy đủ và được tư vấn phù hợp với từng hạng mục để đảm bảo hiệu quả và tối ưu chi phí.

Chính sách vận chuyển của Xốp Khối EPS đến tận công trình trên Toàn quốc?

Với mạng lưới vận chuyển rộng khắp cùng đội ngũ hỗ trợ tận tâm, Triệu Hổ cam kết mang đến dịch vụ giao hàng nhanh chóng – an toàn – đúng hẹn, góp phần đáp ứng hiệu quả mọi nhu cầu về vật liệu xây dựng trên toàn quốc.

Tất cả đơn hàng đều được kiểm tra, đóng gói cẩn thận trước khi xuất kho, đảm bảo giao đúng sản phẩm, đúng số lượng và đúng tiến độ. Đối với các công trình, dự án, Triệu Hổ hỗ trợ giao hàng tận công trình, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí.

Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,
1×1.2×4
1×1.2×2,
1×1.2×4
1×1.2×2,
1×1.2×4
Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Trên đây là những thông tin chi tiết về xốp khối, xốp lót sàn đổ bê tông – vật liệu xây dựng nhẹ với nhiều ưu điểm như giảm tải trọng, cách nhiệt tốt, dễ thi công và tối ưu chi phí. Nếu quý khách đang tìm kiếm xốp khối EPS chất lượng, đúng quy cách, hãy liên hệ Triệu Hổ để được tư vấn sản phẩm phù hợp và giải pháp hiệu quả cho từng hạng mục công trình.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Xốp Khối, Xốp Lót Sàn Đổ Bê Tông “Hỗ trợ Công trình hiệu quả””

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Shopping Cart